Cách tính công suất máy nén khí trục vít phù hợp với nhu cầu sản xuất liệu có quan trọng? Và vì sao phải tính đúng công suất? Hãy cùng Maynenkhinhapkhau.com tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.
Vì sao phải tính đúng công suất?
Máy nén khí trục vít là thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí, thực phẩm, dược phẩm, dệt may, điện tử… Tuy nhiên, nếu chọn công suất không phù hợp:
- Quá nhỏ: áp suất không đủ, ảnh hưởng chất lượng sản xuất, máy hoạt động quá tải → giảm tuổi thọ.
- Quá lớn: lãng phí điện năng, chi phí đầu tư cao, hiệu suất thấp khi chạy non tải.
Vì vậy, việc tính toán chính xác công suất là bước bắt buộc trước khi mua máy.

Các thông số quan trọng cần biết trước khi tính công suất
Để chọn máy phù hợp, bạn cần xác định:
a. Lưu lượng khí nén cần thiết (FAD – Free Air Delivery)
- Đơn vị: m³/phút hoặc L/phút.
- Là lượng khí nén mà máy cần cung cấp cho toàn bộ thiết bị tiêu thụ.
- Tính bằng tổng nhu cầu khí của tất cả thiết bị cộng thêm hệ số dự phòng (thường 20–30%).
Ví dụ:
Máy CNC 1: 0.8 m³/phút
Máy CNC 2: 0.8 m³/phút
Máy phun sơn: 0.5 m³/phút
→ Tổng = 2.1 m³/phút
→ Cộng dự phòng 25%: 2.1 × 1.25 = 2.625 m³/phút
b. Áp suất làm việc yêu cầu
- Đơn vị: bar hoặc MPa (1 MPa = 10 bar).
- Mỗi ngành, mỗi thiết bị cần áp suất khác nhau (ví dụ máy CNC: 6–8 bar, phun sơn: 4–6 bar).
- Chọn máy có áp suất tối đa cao hơn áp suất làm việc khoảng 1–2 bar để đảm bảo ổn định.
c. Chu kỳ làm việc và hệ số sử dụng
- Nếu thiết bị không dùng khí liên tục, có thể áp dụng hệ số sử dụng để giảm lưu lượng tính toán.
- Ví dụ: máy chỉ chạy 70% thời gian → hệ số sử dụng = 0.7
d. Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ, độ ẩm, độ cao so với mực nước biển ảnh hưởng đến hiệu suất máy.
- Ở môi trường nhiệt độ cao, nên chọn máy dư công suất để tránh quá tải.
3. Công thức tính công suất máy nén khí trục vít
Có 2 cách phổ biến:
Cách 1: Tính từ tổng lưu lượng và áp suất
Công thức:
- FAD: m³/phút
- Áp suất tuyệt đối: áp suất làm việc (bar) + áp suất khí quyển (1 bar)
- 1.02: hệ số chuyển đổi đơn vị và tổn thất cơ học
- Hiệu suất: thường 0.85–0.9 đối với máy mới
Cách 2: Tính theo thiết bị tiêu thụ khí
Bước 1: Liệt kê toàn bộ thiết bị dùng khí và lưu lượng tiêu thụ.
Bước 2: Cộng tổng lưu lượng.
Bước 3: Cộng thêm 20–30% dự phòng.
Bước 4: Chọn máy có công suất tương ứng từ bảng thông số kỹ thuật của hãng sản xuất.
4. Ví dụ tính công suất thực tế
Doanh nghiệp: Xưởng cơ khí có:
-
5 máy CNC: mỗi máy 0.7 m³/phút.
-
2 máy phun sơn: mỗi máy 0.5 m³/phút.
-
1 máy dập: 1.2 m³/phút.
-
Áp suất làm việc yêu cầu: 7 bar.
-
Hệ số sử dụng trung bình: 0.8
Bước 1: Tổng lưu lượng
