Tóm tắt chuyên môn cho QA/QC:
Khí nén trong sản xuất Dược phẩm và F&B không chỉ là năng lượng mà còn là nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm. Tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 là bộ quy chuẩn quốc tế đánh giá độ tinh khiết của khí nén dựa trên 3 yếu tố: Hạt bụi rắn (Dirt), Hàm lượng nước (Water), và Hơi dầu (Oil). Để đáp ứng các chứng nhận GMP, FDA hay HACCP, các nhà máy bắt buộc phải sử dụng hệ thống khí nén đạt chuẩn Class 1 hoặc cao nhất là Class 0 (Oil-free 100%), nhằm loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhiễm khuẩn, nấm mốc và ngộ độc dầu nhờn.
Trong các ngành công nghiệp nhạy cảm như Dược phẩm (Pharma), Y tế, và Thực phẩm & Đồ uống (F&B), khí nén tham gia trực tiếp vào việc thổi chai PET, sục khí lên men men vi sinh, sấy khô thuốc viên, và đóng gói chân không.

Chỉ một lượng siêu nhỏ hơi dầu hoặc nấm mốc sinh ra từ độ ẩm trong đường ống cũng đủ để phá hủy toàn bộ lô hàng trị giá hàng tỷ đồng và đánh mất giấy phép GMP. Đó là lý do mọi tài liệu đánh giá chất lượng (QA/QC) đều phải đối chiếu với tiêu chuẩn ISO 8573-1.
1. Hiểu Đúng Về Tiêu Chuẩn ISO 8573-1:2010
ISO 8573-1 là phần chính trong bộ tiêu chuẩn ISO 8573, quy định các cấp độ tinh khiết của khí nén. Một hệ thống khí nén sẽ được phân loại thành các “Class” (Cấp độ) dựa trên nồng độ tối đa cho phép của 3 tác nhân gây ô nhiễm:
- Hạt rắn (Solid Particulates): Kích thước và số lượng hạt bụi (tính bằng micro-mét).
- Độ ẩm/Nước (Water): Đo bằng Điểm sương áp suất (Pressure Dew Point – PDP), thể hiện ngưỡng nhiệt độ mà hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành giọt.
- Hơi dầu (Oil): Tổng lượng dầu dạng lỏng, sol khí và hơi (tính bằng mg/m³).
Khi bạn đọc một thông số kỹ thuật khí nén là “ISO 8573-1 Class 1.2.1“, điều đó có nghĩa là: Bụi đạt Class 1, Nước đạt Class 2, và Dầu đạt Class 1.
2. Bảng Tra Cứu Cấp Độ Class 0 và Class 1 (Dành Cho Dược Phẩm & F&B)
Dưới đây là bảng trích xuất giới hạn ô nhiễm theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010, tập trung vào hai cấp độ khắt khe nhất.
| Cấp độ (Class) | Hạt bụi rắn (Số hạt tối đa/m³) | Độ ẩm (Điểm sương – PDP) | Tổng hàm lượng dầu (mg/m³) |
| Class 0 | Được định nghĩa bởi người dùng & nhà sản xuất thiết bị, nhưng phải nghiêm ngặt hơn Class 1. | Nghiêm ngặt hơn Class 1 | 0.00 mg/m³ (100% Oil-Free) |
| Class 1 |
Kích thước 0.1 – 0.5µm: ≤ 20,000 hạt 0.5 – 1.0µm: ≤ 400 hạt 1.0 – 5.0µm: ≤ 10 hạt |
≤ -70°C | ≤ 0.01 mg/m³ |
| Class 2 |
Kích thước 0.1 – 0.5µm: ≤ 400,000 hạt 0.5 – 1.0µm: ≤ 6,000 hạt 1.0 – 5.0µm: ≤ 100 hạt |
≤ -40°C | ≤ 0.1 mg/m³ |
Lưu ý: Ngành cơ khí chế tạo thông thường chỉ cần khí nén đạt Class 3 hoặc Class 4.

3. Tại Sao Phải Là Class 0 Cho Ngành Dược Phẩm Và Thực Phẩm?
Nhiều nhà thầu cơ điện cho rằng chỉ cần dùng máy nén khí ngập dầu kết hợp với hệ thống lọc siêu tinh (Line filters) là có thể đạt được hàm lượng dầu ≤ 0.01 mg/m³ (Class 1). Tuy nhiên, với các tiêu chuẩn khắt khe như FDA (Mỹ) hay EU GMP, rủi ro là không được phép xảy ra.
- Sự cố rách lõi lọc (Filter Breakthrough): Bộ lọc dầu (Oil filter) chỉ hoạt động tốt ở điều kiện nhiệt độ thường. Nếu cụm nén quá nhiệt (vd: lên 120°C), hơi dầu lọt qua bộ lọc với số lượng lớn, thổi thẳng vào bồn chứa thực phẩm.
- Vấn đề vi sinh vật (Microorganisms): Môi trường có dầu và độ ẩm là điều kiện lý tưởng để vi khuẩn sinh sôi bên trong đường ống thép. Khí nén lúc này trở thành nguồn lây nhiễm chéo cực kỳ nguy hiểm cho dây chuyền đóng gói thuốc tiêm tĩnh mạch.
- Giải pháp Class 0: Để đạt Class 0, bắt buộc phải sử dụng máy nén khí trục vít không dầu (Oil-Free Air Compressor). Loại máy này sử dụng các lớp phủ Teflon đặc biệt trên trục vít để tạo độ kín khít mà không cần một giọt dầu bôi trơn nào trong buồng nén, loại bỏ triệt để (100%) rủi ro ô nhiễm từ gốc.

4. Thiết Kế Hệ Thống Khí Nén Đạt Chuẩn ISO 8573-1 Class 0, 1
Để xây dựng một phòng máy nén khí thỏa mãn các bài audit (đánh giá) từ đối tác quốc tế, hệ thống cấu thành phải bao gồm các thiết bị sau:
-
Thiết bị tạo khí: Sử dụng máy nén khí trục vít loại hoàn toàn không dầu (Oil-Free Water Injected hoặc Dry Oil-Free).
-
Thiết bị xử lý độ ẩm: Để đạt điểm sương -40°C hoặc -70°C (Class 1, Class 2), máy sấy khí tác nhân lạnh thông thường (chỉ đạt +3°C) là vô dụng. Bắt buộc phải sử dụng cụm máy sấy khí hấp thụ (Desiccant Air Dryer) sử dụng hạt hút ẩm Alumina hoặc Silica gel. Xem thêm nguyên lý hoạt động của máy sấy khí để hiểu rõ công nghệ này.
-
Hệ thống lọc tinh (Line Filters): Trang bị bộ lọc thô sơ cấp (bắt hạt 1µm), lọc tinh (bắt hạt 0.01µm) và lọc than hoạt tính (Carbon Filter) để khử mùi hôi của khí trước khi đưa vào phòng sạch (Cleanroom).
-
Vật liệu đường ống: Bắt buộc sử dụng đường ống nhôm hợp kim không rỉ, ống Inox 304/316 vi sinh, hoặc ống thép mạ kẽm (có phủ epoxy) thay vì ống sắt đen truyền thống để chống sinh rỉ sét từ bên trong.
Nắm vững bộ thông số ISO 8573-1 là vũ khí mạnh nhất của đội ngũ QA/QC để bảo vệ dây chuyền sản xuất. Việc đầu tư hệ thống khí nén chuẩn Class 0 ngay từ đầu tuy tốn kém CAPEX nhưng sẽ cứu nhà máy khỏi những sự cố thu hồi sản phẩm mang tính thảm họa.
